Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Guinea Xích Đạo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guinea Xích Đạo vs Guinea Bissau hôm nay ngày 18/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guinea Xích Đạo vs Guinea Bissau tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guinea Xích Đạo vs Guinea Bissau hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Esteban Orozco Fernandez(OW)
Franculino Gluda Dju Penalty cancelled
Marciano Sanca
Carlos Mendes Gomes
Ze Turbo
Dalcio Gomes
Carlos Manuel Cardoso Mane
4 - 2 Ze Turbo
Ze Turbo Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emilio Nsue Lopez | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 33 | 9.62 | |
| 15 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 41 | 7.05 | |
| 6 | Iban Salvador Edu | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 43 | 6.95 | |
| 7 | Jose Machin Dicombo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 53 | 7.39 | |
| 17 | Josete Miranda | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 37 | 8.01 | |
| 4 | Federico Bikoro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 62 | 6.85 | |
| 22 | Pablo Ganet Comitre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 56 | 7.31 | |
| 8 | Jannick Buyla Sam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 3 | Marvin Anieboh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 1 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 16 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 59 | 6.26 | |
| 11 | Basilio Ndong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 51 | 7.03 | |
| 20 | Santiago Eneme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.81 | |
| 21 | Esteban Orozco Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 6.07 | |
| 18 | Noe Ela | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 4 | Marcelo Amado Djalo Taritolay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 5.73 | |
| 19 | Janio Bikel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 7 | Dalcio Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 17 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 24 | 6.47 | |
| 24 | Ze Turbo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.14 | |
| 20 | Sori Mane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 42 | 4.65 | |
| 8 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 46 | 6.46 | |
| 2 | Fali Cande | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 11 | 0 | 75 | 5.83 | |
| 15 | Jefferson Anilson Silva Encada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 64 | 5.92 | |
| 16 | Moreto Moro Cassama | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 13 | Carlos Mendes Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 12 | Ouparine Djoco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 5.18 | |
| 14 | Mauro Rodrigues | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.09 | |
| 11 | Marciano Sanca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 4 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 3 | Franculino Gluda Dju | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 31 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ