Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Guinea Xích Đạo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guinea Xích Đạo vs Sudan hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guinea Xích Đạo vs Sudan tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guinea Xích Đạo vs Sudan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Walieldin Khidir
Sheddy Barglan
Yasir Mozamil Mohamed
Monged Elneel
John Robia
0 - 1 Saul Basilio Coco-Bassey Oubina(OW)
Altayeb Abdelrazig
Awad Zaid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emilio Nsue Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 14 | Pedro Mba Obiang Avomo, Perico | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 15 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 4 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 6 | Iban Salvador Edu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 7 | Jose Machin Dicombo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 17 | Josete Miranda | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 22 | Pablo Ganet Comitre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 3 | Marvin Anieboh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 1 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 16 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.61 | |
| 24 | Lorenzo Zuniga Owono | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.15 | |
| 20 | Santiago Eneme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 21 | Esteban Orozco Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.62 | |
| 26 | Jose Nabil | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mohamed Eisa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.74 | |
| 5 | Walieldin Khidir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 10 | Mohamed Abdelrahman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 9 | Yasir Mozamil Mohamed | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 25 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 11 | John Robia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 26 | Aamir Abdallah | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 3 | Mohamed Saeed Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.71 | |
| 13 | Ammar Tayfour | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.53 | |
| 6 | Mustafa Karshom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.47 | |
| 12 | Bakhit Khamis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 7 | 0 | 15 | 6.57 | |
| 21 | Monged Elneel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 18 | Awad Zaid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Abdel Raouf | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 4 | Altayeb Abdelrazig | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ