Kết quả trận Gyori ETO U19 vs MTK Budapest U19, 18h15 ngày 21/03

Vòng 14
18:15 ngày 21/03/2026
Gyori ETO U19
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
MTK Budapest U19
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Hungary U19 » 14

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gyori ETO U19 vs MTK Budapest U19 hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gyori ETO U19 vs MTK Budapest U19 tại VĐQG Hungary U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gyori ETO U19 vs MTK Budapest U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gyori ETO U19 vs MTK Budapest U19

Gyori ETO U19 Gyori ETO U19
Phút
MTK Budapest U19 MTK Budapest U19
match yellow.png
4'
32'
match goal 0 - 1
76'
match yellow.png
match yellow.png
81'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gyori ETO U19 VS MTK Budapest U19

Gyori ETO U19 Gyori ETO U19
MTK Budapest U19 MTK Budapest U19
6
 
Tổng cú sút
 
3
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Phạt góc
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
5
 
Sút ra ngoài
 
2
40
 
Pha tấn công
 
42
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Gyori ETO U19 vs MTK Budapest U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 5
7.67 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
57% Kiểm soát bóng 58%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 3.1
1.5 Bàn thua 1.5
6.4 Sút trúng cầu môn 5.8
6.7 Phạt góc 4.8
1 Thẻ vàng 1.1
51.4% Kiểm soát bóng 58.4%
2.2 Phạm lỗi 4.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gyori ETO U19 (14trận)
Chủ Khách
MTK Budapest U19 (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
4
1
HT-H/FT-T
3
1
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
2
1
0
6