Gyori ETO
-1 0.80
+1 0.96
2.5 10.00
u 0.01
1.01
245.00
8.20
-0.5 0.80
+0.5 0.78
1.25 0.98
u 0.83
2
5.5
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gyori ETO vs Kisvarda FC hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gyori ETO vs Kisvarda FC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gyori ETO vs Kisvarda FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Balint Olah
Branimir Cipetic
Marko Matanovic
Krisztian Nagy
Levente Szor
Levente Szor
Bence Biro
Gabor Molnar
Soma Novothny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Balazs Megyeri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Stefulj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Szabolcs Schon | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 8.5 | |
| 80 | Zeljko Gavric | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 27 | Milan Vitalis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 7 | Nadhir Benbouali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6 | |
| 24 | Miljan Krpic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Rajmund Toth | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 21 | Mark Csinger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 90 | Kevin Banati | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 20 | Barnabás Bíró | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 28 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Balint Olah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 29 | Bence Biro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Aleksandar Jovicic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 14 | Bohdan Melnyk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 99 | Tonislav Yordanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 80 | Hianga Mbock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 24 | Branimir Cipetic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 23 | Sinan Medgyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 7.2 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 30 | Ilya Popovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 6 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ