Gyori ETO
-1.25 0.98
+1.25 0.78
0.5 2.77
u 0.20
5.10
16.50
1.16
-0.5 0.98
+0.5 0.90
1.25 0.78
u 1.03
1.83
6
2.75
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gyori ETO vs MTK Hungaria hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gyori ETO vs MTK Hungaria tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gyori ETO vs MTK Hungaria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabor Jurek
Patrik Kovacs
Krisztian Nemeth
Artur Horvath
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Claudiu Vasile Bumba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 2 | Stefan Vladoiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 23 | Daniel Stefulj | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 75 | 52 | 69.33% | 10 | 0 | 107 | 6.8 | |
| 99 | Samuel Petras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 17 | Szabolcs Schon | Forward | 5 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 80 | Zeljko Gavric | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 27 | Milan Vitalis | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 80 | 75 | 93.75% | 8 | 0 | 106 | 7.4 | |
| 7 | Nadhir Benbouali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 27 | 6.8 | |
| 24 | Miljan Krpic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 105 | 97 | 92.38% | 0 | 2 | 113 | 7.9 | |
| 76 | Jovan Zivkovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Nfansu Njie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 3 | 23 | 6.8 | |
| 21 | Mark Csinger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 2 | 3 | 106 | 8.5 | |
| 90 | Kevin Banati | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | Oleksandr Pyshchur | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 47 | Adam Decsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 20 | Barnabás Bíró | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 38 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tamas Kadar | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 40 | 7.4 | |
| 18 | Krisztian Nemeth | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Marin Jurina | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 6 | Mihaly Kata | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 80 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 26 | Vilius Armalas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 42 | 7.2 | |
| 4 | Ilia Beriashvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 33 | 7.7 | |
| 20 | Kerezsi Zalan Mark | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 39 | Gabor Jurek | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 47 | Krisztian Hegyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 8 | Hunor Nemeth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 27 | Patrik Kovacs | Defender | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 30 | Viktor Vitalyos | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 21 | Istvan Atrok | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 3 | 1 | 34 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ