Kết quả trận Gyori ETO vs MTK Hungaria, 02h00 ngày 14/03

Vòng 26
02:00 ngày 14/03/2026
Gyori ETO
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
MTK Hungaria
Địa điểm: ETO Park
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.884
+3.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.769
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.1 20
2-0
7.8 36
2-1
7.5 10
3-1
9.6 17
3-2
18 16
4-2
29 111
4-3
76 131
0-0
21
1-1
8.8
2-2
14.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gyori ETO vs MTK Hungaria hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gyori ETO vs MTK Hungaria tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gyori ETO vs MTK Hungaria hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gyori ETO vs MTK Hungaria

Gyori ETO Gyori ETO
Phút
MTK Hungaria MTK Hungaria
Claudiu Vasile Bumba
Ra sân: Kevin Banati
match change
46'
55'
match change Gabor Jurek
Ra sân: Istvan Atrok
56'
match change Patrik Kovacs
Ra sân: Hunor Nemeth
Barnabás Bíró
Ra sân: Adam Decsy
match change
63'
Nfansu Njie
Ra sân: Stefan Vladoiu
match change
63'
66'
match change Krisztian Nemeth
Ra sân: Marin Jurina
Oleksandr Pyshchur
Ra sân: Nadhir Benbouali
match change
75'
Jovan Zivkovic
Ra sân: Szabolcs Schon
match change
83'
88'
match change Artur Horvath
Ra sân: Kerezsi Zalan Mark

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gyori ETO VS MTK Hungaria

Gyori ETO Gyori ETO
MTK Hungaria MTK Hungaria
17
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
17
12
 
Phạt góc
 
1
17
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
2
 
Cứu thua
 
2
16
 
Cản phá thành công
 
14
9
 
Thử thách
 
12
54
 
Long pass
 
30
9
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
3
6
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
14
9
 
Đánh chặn
 
5
28
 
Ném biên
 
12
627
 
Số đường chuyền
 
259
86%
 
Chuyền chính xác
 
70%
181
 
Pha tấn công
 
96
133
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
44
 
Số quả tạt chính xác
 
10
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
7
 
Phá bóng
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Claudiu Vasile Bumba
20
Barnabás Bíró
11
Nfansu Njie
19
Oleksandr Pyshchur
76
Jovan Zivkovic
16
Balazs Megyeri
25
Deian Boldor
18
Senna Miangue
96
Marcell Huszar
14
Marton Szep
Gyori ETO Gyori ETO 4-2-3-1
4-4-2 MTK Hungaria MTK Hungaria
99
Petras
23
Stefulj
24
Krpic
21
Csinger
2
Vladoiu
27
Vitalis
47
Decsy
17
Schon
80
Gavric
90
Banati
7
Benboual...
47
Hegyi
26
Armalas
4
Beriashv...
25
Kadar
30
Vitalyos
21
Atrok
6
Kata
80
Zeljkovi...
20
Mark
11
Jurina
8
Nemeth

Substitutes

39
Gabor Jurek
27
Patrik Kovacs
18
Krisztian Nemeth
14
Artur Horvath
24
Fadgyas Tamas Laszlo
29
Jozsef Balazs
12
Domonkos Bene
3
Janos Szepe
15
Imre Szeles
7
Adin Molnar
17
Robert Polievka
Đội hình dự bị
Gyori ETO Gyori ETO
Claudiu Vasile Bumba 10
Barnabás Bíró 20
Nfansu Njie 11
Oleksandr Pyshchur 19
Jovan Zivkovic 76
Balazs Megyeri 16
Deian Boldor 25
Senna Miangue 18
Marcell Huszar 96
Marton Szep 14
Gyori ETO MTK Hungaria
39 Gabor Jurek
27 Patrik Kovacs
18 Krisztian Nemeth
14 Artur Horvath
24 Fadgyas Tamas Laszlo
29 Jozsef Balazs
12 Domonkos Bene
3 Janos Szepe
15 Imre Szeles
7 Adin Molnar
17 Robert Polievka

Dữ liệu đội bóng:Gyori ETO vs MTK Hungaria

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 4.33
7.33 Phạm lỗi 14.67
11.33 Phạt góc 6.33
67% Kiểm soát bóng 48%
1.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 2.1
5.8 Sút trúng cầu môn 4.5
10.3 Phạm lỗi 11.9
6.9 Phạt góc 4.9
60% Kiểm soát bóng 49.5%
1.9 Thẻ vàng 1.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gyori ETO (36trận)
Chủ Khách
MTK Hungaria (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
3
5
5
HT-H/FT-T
4
1
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
3
1
0
2
HT-B/FT-H
2
2
3
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
1
1
HT-B/FT-B
1
5
6
1

Gyori ETO Gyori ETO
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Claudiu Vasile Bumba Tiền vệ công 1 0 1 29 25 86.21% 5 0 41 6.8
2 Stefan Vladoiu Hậu vệ cánh phải 1 0 1 26 21 80.77% 5 1 47 7.4
23 Daniel Stefulj Hậu vệ cánh trái 2 1 3 75 52 69.33% 10 0 107 6.8
99 Samuel Petras Thủ môn 0 0 0 32 27 84.38% 0 0 39 7.2
17 Szabolcs Schon Forward 5 0 0 43 36 83.72% 4 1 72 6.5
80 Zeljko Gavric Cánh trái 1 0 0 30 26 86.67% 1 0 50 6.8
27 Milan Vitalis Tiền vệ trụ 3 1 4 80 75 93.75% 8 0 106 7.4
7 Nadhir Benbouali Tiền đạo cắm 1 0 0 14 9 64.29% 0 5 27 6.8
24 Miljan Krpic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 105 97 92.38% 0 2 113 7.9
76 Jovan Zivkovic Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 1 0 6 6.6
11 Nfansu Njie Tiền đạo cắm 2 0 1 13 11 84.62% 1 3 23 6.8
21 Mark Csinger Trung vệ 1 0 0 92 86 93.48% 2 3 106 8.5
90 Kevin Banati Tiền vệ trụ 0 0 1 14 11 78.57% 3 0 20 6.5
19 Oleksandr Pyshchur Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 0 6 6.4
47 Adam Decsy Tiền vệ trụ 0 0 0 43 36 83.72% 0 0 52 6.7
20 Barnabás Bíró Hậu vệ cánh phải 0 0 1 24 21 87.5% 4 0 38 6.8

MTK Hungaria MTK Hungaria
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Tamas Kadar Defender 0 0 0 23 20 86.96% 0 3 40 7.4
18 Krisztian Nemeth Forward 1 1 0 5 2 40% 0 1 10 6.6
11 Marin Jurina Forward 0 0 0 16 11 68.75% 0 2 29 6.6
6 Mihaly Kata Midfielder 0 0 3 28 22 78.57% 0 1 56 7.2
80 Adrian Zeljkovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 22 70.97% 0 0 45 7.1
26 Vilius Armalas Trung vệ 1 0 0 20 12 60% 0 4 42 7.2
4 Ilia Beriashvili Defender 0 0 0 15 14 93.33% 0 2 33 7.7
20 Kerezsi Zalan Mark Forward 1 0 0 16 11 68.75% 3 0 37 6.5
39 Gabor Jurek Cánh trái 1 0 1 7 6 85.71% 2 0 12 6.7
47 Krisztian Hegyi Thủ môn 0 0 0 30 12 40% 0 0 39 6.5
8 Hunor Nemeth Midfielder 0 0 0 20 19 95% 1 1 27 6.7
27 Patrik Kovacs Defender 1 1 1 6 3 50% 1 1 19 7.1
30 Viktor Vitalyos Defender 1 0 0 23 19 82.61% 0 1 45 6.8
21 Istvan Atrok Midfielder 0 0 0 18 8 44.44% 3 1 34 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ