Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Gyori ETO vs Ujpesti, 01h30 ngày 01/03

Vòng 24
01:30 ngày 01/03/2026
Gyori ETO
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Ujpesti
Địa điểm: ETO Park
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.877
+2
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.88
Chẵn
2
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 17
2-0
7.6 31
2-1
7.4 10.5
3-1
10 19
3-2
19 18.5
4-2
36 111
4-3
86 141
0-0
17.5
1-1
8
2-2
14
3-3
51
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gyori ETO vs Ujpesti hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gyori ETO vs Ujpesti tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gyori ETO vs Ujpesti hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gyori ETO vs Ujpesti

Gyori ETO Gyori ETO
Phút
Ujpesti Ujpesti
Senna Miangue match yellow.png
31'
Nfansu Njie
Ra sân: Nadhir Benbouali
match change
36'
45'
match yellow.png Gleofilo Vlijter
46'
match change Krisztofer Horvath
Ra sân: Gleofilo Vlijter
46'
match goal 0 - 1 Fran Brodic
49'
match yellow.png Krisztofer Horvath
Rajmund Toth match yellow.png
52'
Zeljko Gavric 1 - 1
Kiến tạo: Milan Vitalis
match goal
61'
66'
match yellow.png Noah Fenyo
68'
match change Giorgi Beridze
Ra sân: Fran Brodic
68'
match change Tom Lacoux
Ra sân: Noah Fenyo
Marcell Huszar
Ra sân: Kevin Banati
match change
79'
Joao Aniceto Grandela Nunes(OW) 2 - 1 match phan luoi
83'
84'
match change Milan Tucic
Ra sân: Nejc Gradisar
Oleksandr Pyshchur
Ra sân: Claudiu Vasile Bumba
match change
86'
Deian Boldor
Ra sân: Zeljko Gavric
match change
86'
Barnabás Bíró
Ra sân: Stefan Vladoiu
match change
86'
90'
match change Abel Krajcsovics
Ra sân: Gergo Bodnar
Milan Vitalis match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gyori ETO VS Ujpesti

Gyori ETO Gyori ETO
Ujpesti Ujpesti
13
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
19
4
 
Phạt góc
 
2
19
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
0
 
Cứu thua
 
3
5
 
Cản phá thành công
 
10
12
 
Thử thách
 
16
32
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
2
22
 
Ném biên
 
19
477
 
Số đường chuyền
 
369
78%
 
Chuyền chính xác
 
74%
106
 
Pha tấn công
 
76
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.25
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.59
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
16
 
Số quả tạt chính xác
 
8
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
12
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Nfansu Njie
96
Marcell Huszar
20
Barnabás Bíró
25
Deian Boldor
19
Oleksandr Pyshchur
64
Daniel Brecska
99
Samuel Petras
47
Adam Decsy
76
Jovan Zivkovic
Gyori ETO Gyori ETO 4-2-3-1
4-4-2 Ujpesti Ujpesti
16
Megyeri
23
Stefulj
18
Miangue
21
Csinger
2
Vladoiu
27
Vitalis
6
Toth
10
Bumba
80
Gavric
90
Banati
7
Benboual...
23
Banai
2
Bodnar
30
Nunes
94
Stronati
55
Fiola
17
Matko
77
Fenyo
88
Ljujic
39
Vlijter
9
Brodic
19
Gradisar

Substitutes

11
Krisztofer Horvath
18
Tom Lacoux
7
Giorgi Beridze
34
Milan Tucic
27
Abel Krajcsovics
31
David Dombo
1
Riccardo Piscitelli
5
Davit Kobouri
33
Barnabas Bese
44
Bence Gergenyi
8
Arijan Ademi
15
Miron Mucsanyi
Đội hình dự bị
Gyori ETO Gyori ETO
Nfansu Njie 11
Marcell Huszar 96
Barnabás Bíró 20
Deian Boldor 25
Oleksandr Pyshchur 19
Daniel Brecska 64
Samuel Petras 99
Adam Decsy 47
Jovan Zivkovic 76
Gyori ETO Ujpesti
11 Krisztofer Horvath
18 Tom Lacoux
7 Giorgi Beridze
34 Milan Tucic
27 Abel Krajcsovics
31 David Dombo
1 Riccardo Piscitelli
5 Davit Kobouri
33 Barnabas Bese
44 Bence Gergenyi
8 Arijan Ademi
15 Miron Mucsanyi

Dữ liệu đội bóng:Gyori ETO vs Ujpesti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 15.33
4.33 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
50.33% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1.6
4.6 Sút trúng cầu môn 3.5
9.2 Phạm lỗi 13.8
5.1 Phạt góc 5.5
1.6 Thẻ vàng 1.6
48.8% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gyori ETO (33trận)
Chủ Khách
Ujpesti (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
3
3
3
HT-H/FT-T
4
0
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
1
1
4
HT-B/FT-H
1
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
3
4
1
HT-B/FT-B
1
5
1
3

Gyori ETO Gyori ETO
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Claudiu Vasile Bumba Tiền vệ công 2 1 2 37 27 72.97% 0 1 47 6.8
18 Senna Miangue Defender 0 0 0 77 61 79.22% 0 6 85 7
16 Balazs Megyeri Thủ môn 0 0 0 37 29 78.38% 0 0 44 6.3
2 Stefan Vladoiu Hậu vệ cánh phải 0 0 1 30 21 70% 3 0 60 6.9
23 Daniel Stefulj Hậu vệ cánh trái 0 0 1 48 37 77.08% 6 0 71 7
80 Zeljko Gavric Cánh trái 3 1 2 33 24 72.73% 1 0 46 7
27 Milan Vitalis Tiền vệ trụ 0 0 2 48 37 77.08% 4 0 76 7.5
7 Nadhir Benbouali Tiền đạo cắm 0 0 0 7 3 42.86% 0 1 12 6.4
96 Marcell Huszar Tiền đạo cắm 1 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.5
11 Nfansu Njie Tiền đạo cắm 4 0 1 18 12 66.67% 0 2 32 7
6 Rajmund Toth Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 55 46 83.64% 0 2 68 7
21 Mark Csinger Trung vệ 0 0 1 58 52 89.66% 0 0 66 6.3
90 Kevin Banati Tiền vệ trụ 3 2 1 24 21 87.5% 2 1 35 6.3

Ujpesti Ujpesti
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
55 Attila Fiola Defender 0 0 0 42 32 76.19% 1 3 68 6.6
23 David Banai Thủ môn 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 24 6.5
9 Fran Brodic Forward 2 1 1 14 8 57.14% 0 2 27 7.3
30 Joao Aniceto Grandela Nunes Defender 1 0 0 52 38 73.08% 0 1 63 5.6
94 Patrizio Stronati Trung vệ 0 0 0 40 30 75% 0 2 54 6.3
7 Giorgi Beridze Forward 0 0 1 13 10 76.92% 0 1 15 6.5
34 Milan Tucic Forward 1 0 0 4 3 75% 0 1 6 6.1
88 Matija Ljujic Midfielder 1 0 2 50 40 80% 1 0 75 7.3
17 Aljosa Matko Forward 0 0 0 11 7 63.64% 1 1 29 6.1
11 Krisztofer Horvath Midfielder 1 0 0 17 9 52.94% 4 0 30 6.5
18 Tom Lacoux Midfielder 0 0 0 7 7 100% 0 0 14 6.5
39 Gleofilo Vlijter Forward 1 0 0 8 6 75% 1 0 17 6.5
19 Nejc Gradisar Tiền đạo cắm 0 0 1 31 21 67.74% 0 5 45 7.2
77 Noah Fenyo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 24 96% 0 0 35 6.5
2 Gergo Bodnar Defender 0 0 0 37 22 59.46% 0 1 56 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ