Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hà Lan nữ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hà Lan nữ vs nữ Nam Phi hôm nay ngày 06/08/2023 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hà Lan nữ vs nữ Nam Phi tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hà Lan nữ vs nữ Nam Phi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wendy Shongwe
Tiisetso Makhubela
Noxolo Cesane
Melinda Kgadiete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lieke Martens | Forward | 4 | 1 | 3 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 74 | 7.6 | |
| 10 | Danielle van de Donk | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 4 | 71 | 7.4 | |
| 3 | Stefanie van der Gragt | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 2 | 85 | 7.3 | |
| 8 | Sherida Spitse | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 78 | 64 | 82.05% | 0 | 0 | 99 | 7.3 | |
| 6 | Jill Roord | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 67 | 7.9 | |
| 7 | Lineth Beerensteyn | Forward | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 34 | 7.7 | |
| 14 | Jackie Groenen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 20 | Dominique Janssen | Defender | 1 | 0 | 0 | 105 | 90 | 85.71% | 0 | 3 | 115 | 7.4 | |
| 17 | Victoria Pelova | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 22 | Esmee Brugts | Forward | 2 | 2 | 1 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 0 | 107 | 7.2 | |
| 21 | Damaris Egurrola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 31 | 6.7 | |
| 1 | Daphne van Domselaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 8.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Noko Matlou | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 12 | Jermaine Seoposenwe | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 10 | Linda Motlhalo | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 11 | Thembi Kgatlana | Midfielder | 7 | 5 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Bambanani Mbane | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Lebohang Ramalepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 19 | Kholosa Biyana | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 2 | 55 | 7.3 | |
| 14 | Tiisetso Makhubela | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 7 | Karabo Dhlamini | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 3 | Bongeka Gamede | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 23 | Wendy Shongwe | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Hildah Magaia | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 2 | 49 | 6.2 | |
| 1 | Kaylin Swart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 41 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ