Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hà Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hà Lan vs Áo hôm nay ngày 25/06/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hà Lan vs Áo tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hà Lan vs Áo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Donyell Malen(OW)
Stefan Posch
Patrick Wimmer
1 - 2 Romano Schmid
Christoph Baumgartner
Konrad Laimer
Leopold Querfeld
Michael Gregoritsch
2 - 3 Marcel Sabitzer
Leopold Querfeld
Andreas Weimann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 41 | 6.16 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 41 | 6.25 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 25 | 6.41 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 24 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 16 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 2 | 1 | 29 | 5.76 | |
| 11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 7.49 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.74 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 10 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 13 | Patrick Pentz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.79 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 43 | 6.25 | |
| 2 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 18 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 2 | 50 | 6.62 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 8 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 37 | 6.43 | |
| 23 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ