Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hà Lan
90phút [2-2], 120phút [2-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hà Lan vs Croatia hôm nay ngày 15/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hà Lan vs Croatia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hà Lan vs Croatia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateo Kovacic
Mario Pasalic
1 - 1 Andrej Kramaric
Marcelo Brozovic
1 - 2 Mario Pasalic
Josip Stanisic
Nikola Vlasic
Lovro Majer
Martin Erlic
Dominik Livakovic
Bruno Petkovic
2 - 3 Bruno Petkovic
2 - 4 Luka Modric
Borna Barisic
Bruno Petkovic Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.41 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 7 | 83 | 6.3 | |
| 19 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 17 | 5.77 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 0 | 84 | 6.26 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 1 | 92 | 6.42 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 61 | 6.15 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 53 | 5.61 | |
| 9 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 3 | 33 | 6.44 | |
| 20 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 1 | 53 | 6.61 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 7.15 | |
| 16 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.37 | |
| 12 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 93 | 6.42 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 3 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 6 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 40 | 6.99 | |
| 11 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 33 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 91 | 81 | 89.01% | 4 | 2 | 118 | 8.67 | |
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 2 | 3 | 83 | 7.35 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 7.15 | |
| 21 | Domagoj Vida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 78 | 6.73 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 72 | 69 | 95.83% | 1 | 0 | 79 | 6.46 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 1 | 3 | 102 | 7.04 | |
| 17 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 19 | 7.75 | |
| 3 | Borna Barisic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 15 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 49 | 8.01 | |
| 13 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.31 | |
| 22 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 27 | 58.7% | 0 | 0 | 63 | 6.56 | |
| 16 | Luka Ivanusec | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 7.05 | |
| 7 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 6 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 81 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ