Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hà Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hà Lan vs Hungary hôm nay ngày 17/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hà Lan vs Hungary tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hà Lan vs Hungary hôm nay chính xác nhất tại đây.
Willi Orban
Marton Dardai
Levente Szabo
Adam Nagy
Daniel Gera
Kevin Csoboth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 5 | 77 | 7.21 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 7.44 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 62 | 7.05 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 2 | 38 | 7.43 | |
| 11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 9 | 0 | 45 | 7.36 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 7.08 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 23 | 7.09 | |
| 8 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 49 | 7.31 | |
| 2 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 3 | 72 | 6.84 | |
| 3 | Jurrien Timber | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 46 | 100% | 1 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zsolt Nagy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 17 | 6.15 | |
| 6 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 5.87 | |
| 1 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.88 | |
| 20 | Roland Sallai | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 6.14 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 6.81 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 4 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 3 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 5 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ