Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hà Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hà Lan vs Hy Lạp hôm nay ngày 08/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hà Lan vs Hy Lạp tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hà Lan vs Hy Lạp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanouil Siopis
Konstantinos Tsimikas
Dimitrios Kourbelis
Dimitris Giannoulis
Konstantinos Koulierakis
Taxiarhis Fountas
Giorgos Giakoumakis
Petros Mantalos
Andreas Bouchalakis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 32 | 7.13 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 39 | 8.12 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.89 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 38 | 6.73 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.78 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.97 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 34 | 8.21 | |
| 8 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 7.69 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 22 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 27 | 5.84 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 5.77 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.32 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 5.69 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 20 | 5.89 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 27 | 5.66 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 46 | 5.87 | |
| 4 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 26 | 5.68 | |
| 15 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 39 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ