Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hà Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hà Lan vs Ireland hôm nay ngày 19/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hà Lan vs Ireland tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hà Lan vs Ireland hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Idah
Jamie McGrath
Jayson Molumby
Michael Johnston
Jayson Molumby
Troy Parrott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 34 | 6.79 | |
| 21 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 36 | 6.39 | |
| 8 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 12 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 30 | 6.67 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 1 | 52 | 6.61 | |
| 7 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 6 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 32 | 6.46 | |
| 15 | Liam Scales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 5 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 34 | 6.24 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 17 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 31 | 6 | |
| 1 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 9 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ