Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hà Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hà Lan vs Malta hôm nay ngày 11/06/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hà Lan vs Malta tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hà Lan vs Malta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Teddy Teuma
Basil Tuma
Kurt Shaw
Matthew Guillaumier
Jodi Jones
Jake Azzopardi
Myles Beerman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 4 | 83 | 8.15 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 4 | 89 | 9.24 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 5 | 32 | 30 | 93.75% | 7 | 0 | 46 | 9.6 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.55 | |
| 23 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 7.26 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 0 | 102 | 8.38 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 1 | 60 | 7.45 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 3 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 38 | 7.54 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 9.12 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 17 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 39 | 7.65 | |
| 8 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 54 | 7.43 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 3 | 37 | 6.86 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 4 | 1 | 5 | 53 | 48 | 90.57% | 3 | 1 | 80 | 9.38 | |
| 15 | Micky van de Ven | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 50 | 48 | 96% | 4 | 2 | 66 | 9.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 40 | 4.08 | |
| 3 | Ryan Camenzuli | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 41 | 4.87 | |
| 11 | Jodi Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 5.52 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 46 | 6.26 | |
| 15 | Myles Beerman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 60 | 5.82 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 5.54 | |
| 21 | Juan Corbalan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 5.02 | |
| 5 | Kurt Shaw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.61 | |
| 8 | Paul Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 5.97 | |
| 23 | Alexander Satariano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 43 | 5.74 | |
| 4 | Gabriel Bohrer Mentz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 48 | 4.92 | |
| 18 | James Carragher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 53 | 5.27 | |
| 2 | Adam Overend | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 5.79 | |
| 9 | Basil Tuma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.57 | |
| 17 | Jake Azzopardi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ