Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hà Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hà Lan vs Pháp hôm nay ngày 14/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hà Lan vs Pháp tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hà Lan vs Pháp hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin
Olivier Giroud
Marcus Thuram
Malo Gusto
Youssouf Fofana
Kylian Mbappe Lottin
Aurelien Tchouameni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 5.92 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 5.83 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.98 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 43 | 5.92 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 16 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 36 | 5.81 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 8 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 12 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.95 | |
| 14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 20 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 58 | 6.73 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 7.17 | |
| 13 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 3 | 55 | 7.08 | |
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.45 | |
| 3 | Jonathan Clauss | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 0 | 38 | 7.5 | ||
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 45 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ