Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hà Lan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hà Lan vs Tây Ban Nha hôm nay ngày 21/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hà Lan vs Tây Ban Nha tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hà Lan vs Tây Ban Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nico Williams
Dean Huijsen
Dean Huijsen
Dani Olmo
Ayoze Perez
Mikel Oyarzabal
Ayoze Perez
Mikel Merino Zazon
2 - 2 Mikel Merino Zazon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 23 | 6.04 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.77 | |
| 11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.91 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 12 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 5 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 5.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 5 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.13 | |
| 22 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 2 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 18 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 20 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.75 | |
| 17 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 4 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 38 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ