Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Habitpharm Javor vs Mladost Lucani, 22h00 ngày 23/02

Vòng 24
22:00 ngày 23/02/2026
Habitpharm Javor
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Mladost Lucani
Địa điểm: Ivanjica Stadium
Thời tiết: ,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.84
+0.5
0.88
O 2
0.72
U 2
1.00
1
1.83
X
3.05
2
3.60
Hiệp 1
-0.25
1.00
+0.25
0.72
O 1
1.11
U 1
0.64

VĐQG Serbia » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Habitpharm Javor vs Mladost Lucani hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Habitpharm Javor vs Mladost Lucani tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Habitpharm Javor vs Mladost Lucani hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Habitpharm Javor vs Mladost Lucani

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Phút
Mladost Lucani Mladost Lucani
Mamane Moustapha Amadou Sabo match yellow.png
18'
30'
match yellow.png Dusan Cvetinovic
40'
match yellow.png Nikola Cirkovic
Nemanja Djokic match yellow.png
56'
63'
match yellow.png Uros Ljubomirac
Dusan Pantelic
Ra sân: Nemanja Djokic
match change
76'
Ibrahim Tanko
Ra sân: Loue Bayere Junior
match change
77'
82'
match yellow.png Mihailo Todosijevic
83'
match change Irfan Hadzic
Ra sân: Petar Bojic
83'
match change Filip Zunic
Ra sân: Nemanja Milojevic
Andreja Ristic
Ra sân: Aleksa Radonjic
match change
86'
90'
match change Nikola Boranijasevic
Ra sân: Zarko Udovicic
Mass Sise
Ra sân: Lazar Micic
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Habitpharm Javor VS Mladost Lucani

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Mladost Lucani Mladost Lucani
15
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
17
5
 
Phạt góc
 
5
17
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
2
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
7
9
 
Thử thách
 
5
33
 
Long pass
 
26
10
 
Successful center
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
5
4
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
2
21
 
Ném biên
 
20
391
 
Số đường chuyền
 
389
79%
 
Chuyền chính xác
 
80%
77
 
Pha tấn công
 
84
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
1.9
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.41
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
23
 
Số quả tạt chính xác
 
24
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
29
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Dusan Pantelic
9
Ibrahim Tanko
8
Andreja Ristic
24
Mass Sise
1
Nikola Vasiljevic
3
Stefan Vilotic
30
Marko Kolakovic
2
Ilic Milan
32
Mateja Zuvic
7
Andrej Mandic
25
Petar Djokovic
Habitpharm Javor Habitpharm Javor 4-1-4-1
5-3-2 Mladost Lucani Mladost Lucani
12
Stevanov...
11
Milosevi...
26
Skoko
15
Ristic
13
Bjekovic
6
Sabo
20
Radonjic
5
Djokic
19
Doucoure
28
Micic
27
Junior
1
Stamenko...
30
Cirkovic
20
Milosevi...
40
Cvetinov...
37
Orescani...
33
Udovicic
8
Tumbasev...
38
Milojevi...
77
Ljubomir...
10
Bojic
22
Todosije...

Substitutes

18
Filip Zunic
9
Irfan Hadzic
28
Nikola Boranijasevic
23
Bogdan Matijasevic
35
Nikola Lekovic
12
Milan Joksimovic
17
Aleksandar Varjacic
7
Nikola Andric
5
Veljko Kijevcanin
42
Jagos Djurkovic
36
David Dokic
Đội hình dự bị
Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Dusan Pantelic 10
Ibrahim Tanko 9
Andreja Ristic 8
Mass Sise 24
Nikola Vasiljevic 1
Stefan Vilotic 3
Marko Kolakovic 30
Ilic Milan 2
Mateja Zuvic 32
Andrej Mandic 7
Petar Djokovic 25
Habitpharm Javor Mladost Lucani
18 Filip Zunic
9 Irfan Hadzic
28 Nikola Boranijasevic
23 Bogdan Matijasevic
35 Nikola Lekovic
12 Milan Joksimovic
17 Aleksandar Varjacic
7 Nikola Andric
5 Veljko Kijevcanin
42 Jagos Djurkovic
36 David Dokic

Dữ liệu đội bóng:Habitpharm Javor vs Mladost Lucani

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 2.67
3.33 Sút trúng cầu môn 2.67
14.33 Phạm lỗi 11.33
3.33 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 1.33
48% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 0.6
1.2 Bàn thua 1.6
4.6 Sút trúng cầu môn 2.2
13.7 Phạm lỗi 14.2
4 Phạt góc 2.7
1.6 Thẻ vàng 1.5
41.8% Kiểm soát bóng 42.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Habitpharm Javor (25trận)
Chủ Khách
Mladost Lucani (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
3
5
HT-H/FT-T
2
3
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
2
HT-H/FT-H
4
1
4
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
1
HT-B/FT-B
0
2
2
1

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Dusan Pantelic Tiền vệ trụ 0 0 0 7 7 100% 0 1 11 6.8
11 Stefan Milosevic Hậu vệ cánh trái 0 0 2 47 37 78.72% 6 0 82 8.1
13 Marko Bjekovic Hậu vệ cánh phải 0 0 2 42 35 83.33% 2 1 65 8
19 Boubacari Doucoure Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 26 19 73.08% 0 4 41 7
27 Loue Bayere Junior Tiền đạo cắm 1 0 1 14 10 71.43% 2 3 26 6.3
9 Ibrahim Tanko Cánh trái 1 0 1 9 7 77.78% 1 1 11 6.4
12 Dimitrije Stevanovic Thủ môn 0 0 0 29 17 58.62% 0 1 40 7
6 Mamane Moustapha Amadou Sabo Tiền vệ phòng ngự 2 1 2 48 40 83.33% 3 0 64 7.8
26 Djordje Skoko Trung vệ 1 0 0 54 44 81.48% 0 3 66 7.5
5 Nemanja Djokic Trung vệ 3 0 0 29 20 68.97% 2 0 35 6.6
28 Lazar Micic Cánh phải 3 1 1 17 16 94.12% 6 0 43 7.1
8 Andreja Ristic Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.5
15 Dusan Ristic Trung vệ 0 0 0 54 47 87.04% 0 1 62 7
20 Aleksa Radonjic Cánh phải 2 0 0 12 9 75% 1 3 27 6.8

Mladost Lucani Mladost Lucani
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Dusan Cvetinovic Trung vệ 0 0 0 59 51 86.44% 0 1 71 7
1 Sasa Stamenkovic Thủ môn 0 0 0 29 25 86.21% 0 0 34 7.8
8 Janko Tumbasevic Tiền vệ trụ 0 0 0 57 48 84.21% 0 3 66 7.4
10 Petar Bojic Cánh phải 2 1 1 21 15 71.43% 0 0 32 6.3
9 Irfan Hadzic Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
30 Nikola Cirkovic Trung vệ 0 0 2 22 17 77.27% 8 4 56 6.7
38 Nemanja Milojevic Tiền vệ công 2 0 0 34 29 85.29% 3 1 48 7.2
33 Zarko Udovicic Hậu vệ cánh trái 2 0 0 28 23 82.14% 8 0 51 6.9
77 Uros Ljubomirac Cánh phải 1 1 1 39 27 69.23% 3 0 56 6.3
18 Filip Zunic Tiền vệ trụ 0 0 0 4 4 100% 0 1 5 6.7
37 Mihailo Orescanin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 44 38 86.36% 0 0 52 6.9
20 Aleksa Milosevic Trung vệ 0 0 0 31 24 77.42% 2 1 45 7.6
22 Mihailo Todosijevic Defender 2 0 1 21 12 57.14% 0 2 35 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ