Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Habitpharm Javor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Habitpharm Javor vs Mladost Lucani hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Habitpharm Javor vs Mladost Lucani tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Habitpharm Javor vs Mladost Lucani hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dusan Cvetinovic
Nikola Cirkovic
Uros Ljubomirac
Mihailo Todosijevic
Irfan Hadzic
Filip Zunic
Nikola Boranijasevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Pantelic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 11 | Stefan Milosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 6 | 0 | 82 | 8.1 | |
| 13 | Marko Bjekovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 65 | 8 | |
| 19 | Boubacari Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 41 | 7 | |
| 27 | Loue Bayere Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 3 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Ibrahim Tanko | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 12 | Dimitrije Stevanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 6 | Mamane Moustapha Amadou Sabo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 64 | 7.8 | |
| 26 | Djordje Skoko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 3 | 66 | 7.5 | |
| 5 | Nemanja Djokic | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 28 | Lazar Micic | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 6 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 8 | Andreja Ristic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Dusan Ristic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 20 | Aleksa Radonjic | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 3 | 27 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Dusan Cvetinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 1 | Sasa Stamenkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 7.8 | |
| 8 | Janko Tumbasevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 66 | 7.4 | |
| 10 | Petar Bojic | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 9 | Irfan Hadzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 30 | Nikola Cirkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 8 | 4 | 56 | 6.7 | |
| 38 | Nemanja Milojevic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 33 | Zarko Udovicic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 77 | Uros Ljubomirac | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 3 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 18 | Filip Zunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 37 | Mihailo Orescanin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 20 | Aleksa Milosevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 22 | Mihailo Todosijevic | Defender | 2 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 35 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ