Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hacken
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hacken vs AEK Larnaca hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hacken vs AEK Larnaca tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hacken vs AEK Larnaca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Riad Bajic
0 - 1 Filip Helander(OW)
Giorgos Naoum
Enzo Cabrera
Jimmy Suarez
Angel Garcia
Waldo Rubio
Elohor Godswill Ekpolo
Pere Pons Riera
Valentin Roberge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 22 | Filip Helander | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 6 | 84 | 6.6 | |
| 4 | Marius Lode | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 3 | 89 | 7.3 | |
| 21 | Adam Lundqvist | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 4 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 3 | Johan Hammar | Defender | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 14 | Simon Gustafson | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 57 | 41 | 71.93% | 1 | 4 | 82 | 6.7 | |
| 10 | Mikkel Rygaard Jensen | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 82 | 70 | 85.37% | 6 | 0 | 97 | 7.8 | |
| 5 | Brice Wembangomo | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 15 | Samuel Holm | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 22 | 7.5 | |
| 24 | Amor Layouni | Forward | 3 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 50 | 5.7 | |
| 11 | Julius Lindberg | Forward | 3 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 7 | Sanders Ngabo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 8 | Silas Andersen | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 0 | 87 | 7.3 | |
| 39 | Isak Brusberg | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Adrian Svanback | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Enric Saborit | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 7 | Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 1 | Zlatan Alomerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 17 | Pere Pons Riera | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 1 | 58 | 7 | |
| 11 | Riad Bajic | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 22 | Elohor Godswill Ekpolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 9 | Djordje Ivanovic | Forward | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 21 | Jorge Miramon Santagertrudis | Defender | 2 | 1 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 4 | 1 | 45 | 7.4 | |
| 14 | Angel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 15 | Hrvoje Milicevic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 77 | 7 | |
| 30 | Enzo Cabrera | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 6 | Jimmy Suarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Giorgos Naoum | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 4 | 40 | 6.2 | |
| 93 | Jeremie Gnali | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 53 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ