Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hacken
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hacken vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 01/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hacken vs Bayer Leverkusen tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hacken vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Victor Boniface
Victor Boniface
Noah Mbamba
Patrik Schick
0 - 2 Patrik Schick
Jonas Hofmann
Odilon Kossounou
Ayman Aourir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Even Hovland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 44 | 6.02 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 49 | 6.32 | |
| 18 | Mikkel Rygaard Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 24 | Amor Layouni | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 17 | Edward Chilufya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 21 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 26 | Peter Abrahamsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 5.74 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 8 | Ishaq Abdulrazak | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 19 | Srdjan Hrstic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 27 | Amane Romeo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 66 | 6.51 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 31 | 7.35 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 51 | 6.79 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 7.36 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 7.62 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 1 | 59 | 7 | |
| 18 | Noah Mbamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 32 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 42 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ