Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hacken
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hacken vs Molde hôm nay ngày 10/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hacken vs Molde tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hacken vs Molde hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fredrik Gulbrandsen
0 - 2 Kristian Eriksen
Eirik Hestad
Veton Berisha
Eric Kitolano
1 - 3 Kristian Eriksen
Magnus Retsius Grodem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Even Hovland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 13 | Simon Sandberg | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 51 | 6.09 | |
| 3 | Johan Hammar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 40 | 6.31 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 1 | 56 | 6.13 | |
| 18 | Mikkel Rygaard Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 47 | 5.82 | |
| 24 | Amor Layouni | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 19 | 6.11 | |
| 17 | Edward Chilufya | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 21 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 26 | Peter Abrahamsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 8 | Ishaq Abdulrazak | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Amane Romeo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 36 | 5.92 | |
| 23 | Momodou Sonko | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Magnus Wolff Eikrem | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 20 | 14 | 70% | 6 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 8 | Fredrik Gulbrandsen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 17 | 7.48 | |
| 5 | Eirik Hestad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 28 | Kristoffer Haugen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 38 | 6.76 | |
| 6 | Martin Ellingsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 48 | 7.28 | |
| 15 | Markus Kaasa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 38 | 7.18 | |
| 16 | Emil Breivik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.61 | |
| 19 | Eirik Haugan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 3 | Casper Oyvann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 49 | 6.74 | |
| 12 | Oliver Petersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 20 | Kristian Eriksen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 7.39 | |
| 31 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ