Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hamburger SV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Bayern Munich hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Harry Kane
1 - 2 Luis Fernando Diaz Marulanda
Luis Fernando Diaz Marulanda
Kim Min-Jae
Jonathan Glao Tah
Jamal Musiala
Harry Kane
Joshua Kimmich
Michael Olise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 1 | 58 | 6.75 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 32 | 6.94 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 6 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 7.54 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.33 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 35 | 7.12 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 44 | 7.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 5.55 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 7.44 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 94 | 89 | 94.68% | 5 | 1 | 114 | 6.84 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 4 | 105 | 6.64 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 0 | 87 | 6.58 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 53 | 6.16 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 48 | 7.11 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 4 | 76 | 6.4 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 7 | 0 | 90 | 7.24 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 99 | 97 | 97.98% | 0 | 1 | 106 | 6.64 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ