Hamburger SV
+0.25 1.06
-0.25 0.82
2.75 0.91
u 0.89
3.40
1.94
3.30
+0.25 1.06
-0.25 1.02
1.25 1.06
u 0.72
3.51
2.48
2.28
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahim Maza Penalty cancelled
Aleix Garcia Serrano
Malik Tillman
0 - 1 Christian Michel Kofane
Ernest Poku
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Exequiel Palacios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 40 | 67.8% | 0 | 0 | 66 | 6.36 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.04 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 42 | 6.55 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 45 | 7.05 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 45 | 6.96 | |
| 19 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 49 | Otto Stange | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 45 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 4 | 64 | 7.21 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 9 | 0 | 66 | 6.87 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 94 | 85 | 90.43% | 2 | 0 | 105 | 6.81 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 94 | 82 | 87.23% | 0 | 1 | 107 | 7.16 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.82 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 79 | 62 | 78.48% | 0 | 2 | 91 | 7.03 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 56 | 6.95 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 57 | 8.02 | |
| 42 | Montrell Culbreath | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 48 | 6.62 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 29 | 7.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ