Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hamburger SV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 11/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leon Bell Bell
0 - 2 Silvan Hefti(OW)
Sven Kohler
Robin Krausse
Paul Jaeckel
Kevin Ehlers
Julian Baas
Lino Tempelmann
Ermin Bicakcic
Christian Conteh
1 - 3 Julian Baas
1 - 4 Rayan Philippe
Sebastian Polter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 40 | 6.24 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 9 | 6.2 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 30 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 50 | 6.63 | |
| 20 | Marco Richter | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 6 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 29 | Emir Sahiti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 17 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 46 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jannis Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 29 | 7.92 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.73 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.98 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.65 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 13 | 6.86 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 6.94 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 2 | 30 | 7.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ