Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hamburger SV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Greuther Furth hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gian-Luca Itter
Damian Michalski
Tim Lemperle
Lukas Petkov
Orestis Kiomourtzoglou
Marco Meyerhofer
Dickson Abiama
Dennis Srbeny
Branimir Hrgota
Armindo Sieb
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 7.52 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 34 | 6.64 | |
| 3 | Moritz Heyer | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 27 | 6.77 | |
| 8 | Laszlo Benes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 7.22 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 3 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.65 | |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 19 | 6.62 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 44 | 6.99 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 44 | 6.58 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 46 | 7.15 | |
| 22 | Ignace Van Der Brempt | Defender | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 18 | 7.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 5.78 | |
| 37 | Julian Green | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Defender | 1 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 38 | 6.05 | |
| 2 | Simon Asta | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 41 | 5.94 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 17 | 5.72 | |
| 11 | Dickson Abiama | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 5.55 | |
| 22 | Robert Wagner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 45 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ