Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hamburger SV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Holstein Kiel hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Finn Dominik Porath
Alexander Bieler Muhling
Marco Komenda
Mikkel Kirkeskov
Fiete Arp
Hauke Wahl
Fiete Arp
Kwasi Okyere Wriedt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 25 | 6.77 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 3 | Moritz Heyer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 1 | 35 | 7.11 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 27 | 6.61 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.56 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 6 | 1 | 41 | 6.88 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 13 | 6.71 | |
| 34 | Jonas David | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 33 | Noah Katterbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.94 | |
| 35 | Robin Himmelmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 7.98 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 8 | Alexander Bieler Muhling | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 25 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 24 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.77 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 29 | 6.79 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 27 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 19 | Simon Lorenz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 31 | 6.96 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ