Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hamburger SV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Karlsruher SC hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcel Beifus
0 - 1 Louey Ben Farhat
1 - 2 Marvin Wanitzek
Marvin Wanitzek Goal awarded
Dzenis Burnic
Fabian Schleusener
Robin Heusser
Leon Jensen
Andrin Hunziker
Rafael Pedrosa
Robin Bormuth
Nicolai Rapp
Robin Heusser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 52 | 5.26 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 23 | 6.61 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 44 | 6.03 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 40 | 7.02 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 30 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 2 | 2 | 77 | 6.23 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 77 | 6.65 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 1 | 83 | 7.21 | |
| 29 | Emir Sahiti | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 17 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 3 | 55 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 39 | 7.82 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 45 | 6.03 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 65 | 6.39 | |
| 31 | Bambase Conte | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 36 | 7.15 | |
| 1 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 44 | 6.82 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 2 | 0 | 63 | 6.52 | |
| 5 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 7.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ