Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hamburger SV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Monchengladbach hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yannik Engelhardt
Kevin Diks
Jens Castrop
Giovanni Reyna
Kota Takai
Shuto Machino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 53 | 6.46 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.86 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 5 | 2 | 37 | 6.92 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 5 | 110 | 7.72 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 60 | 45 | 75% | 10 | 0 | 85 | 7.21 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 36 | 6.87 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.87 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 5 | 0 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 0 | 72 | 6.84 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 104 | 7.36 | |
| 19 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 5 | 92 | 7.36 | |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 22 | 5.91 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 60 | 7.03 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 57 | 7.18 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 59 | 8.76 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 71 | 6.98 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 46 | 6.71 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 3 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 50 | 5.8 | |
| 14 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ