Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hamburger SV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Nurnberg hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lukas Schleimer
Erik Wekesser
Joseph Hungbo
Enrico Valentini
Sebastian Andersson
Florian Flick
Johannes Geis
Erik Wekesser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 0 | 77 | 6.78 | |
| 3 | Moritz Heyer | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 8 | Laszlo Benes | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 43 | 6.92 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 6 | 4 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 9.48 | |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 2 | 96 | 7 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 1 | 79 | 7.08 | |
| 35 | Stephen Ambrosius | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 80 | 6.99 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 0 | 0 | 2 | 81 | 67 | 82.72% | 1 | 1 | 103 | 7.04 | |
| 6 | Lukasz Poreba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 33 | Noah Katterbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 36 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 19 | Matheo Raab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 51 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Enrico Valentini | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 20 | Sebastian Andersson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 5 | Johannes Geis | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 2 | 47 | 5.99 | |
| 7 | Felix Lohkemper | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 5 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 15 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 1 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 2 | 70 | 5.14 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 39 | 7.28 | |
| 23 | Joseph Hungbo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 17 | Jens Castrop | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 57 | 6.77 | |
| 31 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 46 | 5.32 | |
| 43 | Jannik Hofmann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 4 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 44 | Finn Jeltsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 | 100% | 0 | 0 | 61 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ