Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hamburger SV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Preuben Munster hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Torge Paetow
Daniel Kyerewaa
Andras Nemeth
Charalampos Makridis
Thorben-Johannes Deters
Rico Preissinger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.9 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 0 | 80 | 7.1 | |
| 3 | Moritz Heyer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 24 | 9 | |
| 30 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 4 | 96 | 6.7 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 20 | Marco Richter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 66 | 62 | 93.94% | 10 | 1 | 91 | 8.1 | |
| 6 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 17 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 70 | 7.6 | |
| 45 | Fabio Balde | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 23 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 13 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 5 | 1 | 60 | 6.2 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 11 | Thorben-Johannes Deters | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 9 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 7 | Daniel Kyerewaa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 28 | Andras Nemeth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 32 | Luca Bazzoli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 7 | 3 | 42 | 6.6 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 51 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ