Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Hamburger SV vs RB Leipzig, 01h30 ngày 02/03

Vòng 24
01:30 ngày 02/03/2026
Hamburger SV
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
RB Leipzig
Địa điểm: Volksparkstadion
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.75
1.89
-0.75
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.79
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
15.5 10.5
2-0
25 11.5
2-1
12.5 60
3-1
29 195
3-2
29 95
4-2
95 40
4-3
140 85
0-0
19
1-1
7.6
2-2
12
3-3
44
4-4
250
AOS
15.5

Bundesliga » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs RB Leipzig hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs RB Leipzig

Hamburger SV Hamburger SV
Phút
RB Leipzig RB Leipzig
Warmed Omari
Ra sân: Nicolas Capaldo
match change
20'
Fabio Vieira 1 - 0
Kiến tạo: William Mikelbrencis
match goal
22'
31'
match yellow.png Willi Orban
36'
match goal 1 - 1 Romulo Jose Cardoso da Cruz
Kiến tạo: Bote Baku
Philip Otele match yellow.png
45'
50'
match goal 1 - 2 Yan Diomande
Kiến tạo: Romulo Jose Cardoso da Cruz
62'
match hong pen Romulo Jose Cardoso da Cruz
63'
match yellow.png Romulo Jose Cardoso da Cruz
Jean-Luc Dompe
Ra sân: Philip Otele
match change
67'
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
match change
67'
Yussuf Yurary Poulsen
Ra sân: Damion Downs
match change
67'
72'
match change Tidiam Gomis
Ra sân: Brajan Gruda
72'
match change Ezechiel Banzuzi
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Miro Muheim match yellow.png
81'
Yussuf Yurary Poulsen match yellow.png
82'
Rayan Philippe
Ra sân: Fabio Vieira
match change
87'
90'
match change Conrad Harder
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
90'
match change Benjamin Henrichs
Ra sân: Yan Diomande

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS RB Leipzig

Hamburger SV Hamburger SV
RB Leipzig RB Leipzig
Giao bóng trước
match ok
7
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
9
12
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
23
 
Đánh đầu
 
25
3
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
9
5
 
Thử thách
 
7
28
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
8
5
 
Substitution
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
4
12
 
Đánh đầu thành công
 
12
1
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
11
21
 
Ném biên
 
17
362
 
Số đường chuyền
 
499
80%
 
Chuyền chính xác
 
87%
71
 
Pha tấn công
 
111
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
0.55
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.71
0.69
 
Cú sút trúng đích
 
2.95
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
43
18
 
Số quả tạt chính xác
 
25
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
32
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
15
Yussuf Yurary Poulsen
7
Jean-Luc Dompe
14
Rayan Philippe
17
Warmed Omari
16
Giorgi Gocholeishvili
8
Daniel Elfadli
9
Robert-Nesta Glatzel
12
Sander Tangvik
Hamburger SV Hamburger SV 3-4-2-1
4-3-3 RB Leipzig RB Leipzig
1
Fernande...
25
Torunari...
44
Vuskovic
24
Capaldo
28
Muheim
21
Remberg
20
Vieira
2
Mikelbre...
27
Otele
11
Konigsdo...
19
Downs
26
Vandevoo...
17
Baku
4
Orban
23
Lukeba
22
Raum
10
Gruda
13
Seiwald
14
Baumgart...
49
Diomande
40
Cruz
7
Nusa

Substitutes

27
Tidiam Gomis
6
Ezechiel Banzuzi
9
Johan Bakayoko
11
Conrad Harder
5
El Chadaille Bitshiabu
16
Lukas Klostermann
25
Leopold Zingerle
39
Benjamin Henrichs
35
Max Finkgrafe
Đội hình dự bị
Hamburger SV Hamburger SV
Albert-Mboyo Sambi Lokonga 6
Yussuf Yurary Poulsen 15
Jean-Luc Dompe 7
Rayan Philippe 14
Warmed Omari 17
Giorgi Gocholeishvili 16
Daniel Elfadli 8
Robert-Nesta Glatzel 9
Sander Tangvik 12
Hamburger SV RB Leipzig
27 Tidiam Gomis
6 Ezechiel Banzuzi
9 Johan Bakayoko
11 Conrad Harder
5 El Chadaille Bitshiabu
16 Lukas Klostermann
25 Leopold Zingerle
39 Benjamin Henrichs
35 Max Finkgrafe

Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs RB Leipzig

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 6
11 Phạm lỗi 9.67
4 Phạt góc 7
2.67 Thẻ vàng 2
51.33% Kiểm soát bóng 60.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1.6
4.8 Sút trúng cầu môn 5
11.4 Phạm lỗi 9.6
4 Phạt góc 5
2.6 Thẻ vàng 1.6
47% Kiểm soát bóng 58.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hamburger SV (26trận)
Chủ Khách
RB Leipzig (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
5
2
HT-H/FT-T
0
2
3
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
5
4
1
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
1
3
HT-B/FT-B
2
1
1
5

Hamburger SV Hamburger SV
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Yussuf Yurary Poulsen Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 5.92
1 Daniel Heuer Fernandes Thủ môn 0 0 0 61 54 88.52% 0 0 67 7.28
7 Jean-Luc Dompe Cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 7 6.12
25 Jordan Torunarigha Trung vệ 0 0 0 45 39 86.67% 0 0 58 5.87
6 Albert-Mboyo Sambi Lokonga Tiền vệ trụ 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 16 6.05
28 Miro Muheim Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 13 68.42% 3 0 49 6.46
24 Nicolas Capaldo Tiền vệ trụ 0 0 0 4 2 50% 2 1 7 6.3
14 Rayan Philippe Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.97
11 Ransford Yeboah Konigsdorffer Tiền đạo cắm 1 0 1 15 9 60% 3 1 29 6.37
20 Fabio Vieira Tiền vệ công 1 1 0 24 20 83.33% 1 0 40 6.75
17 Warmed Omari Trung vệ 0 0 0 37 30 81.08% 0 1 45 6.35
27 Philip Otele Cánh trái 0 0 0 11 6 54.55% 3 1 21 6.02
2 William Mikelbrencis Hậu vệ cánh phải 0 0 2 25 18 72% 4 0 42 6.88
21 Nicolai Remberg Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 26 22 84.62% 0 3 39 6.09
19 Damion Downs Tiền đạo cắm 2 2 1 12 10 83.33% 0 0 20 6.41
44 Luka Vuskovic Trung vệ 2 0 1 51 41 80.39% 0 5 67 6.83

RB Leipzig RB Leipzig
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Willi Orban Trung vệ 0 0 0 83 75 90.36% 0 4 100 7.25
39 Benjamin Henrichs Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 5.99
22 David Raum Hậu vệ cánh trái 0 0 4 60 53 88.33% 16 0 91 7.19
40 Romulo Jose Cardoso da Cruz Tiền đạo cắm 4 4 3 23 20 86.96% 0 1 39 7.85
17 Bote Baku Hậu vệ cánh phải 0 0 1 60 50 83.33% 4 1 88 8.03
14 Christoph Baumgartner Tiền vệ công 2 0 0 31 27 87.1% 0 5 40 6.52
26 Maarten Vandevoordt Thủ môn 0 0 0 31 22 70.97% 0 0 34 6.46
13 Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 43 37 86.05% 0 0 51 6.35
23 Castello Lukeba Trung vệ 0 0 0 70 62 88.57% 0 1 79 5.8
7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Cánh trái 0 0 0 20 18 90% 3 0 32 6.56
6 Ezechiel Banzuzi Tiền vệ trụ 2 0 0 8 8 100% 0 0 12 6.08
10 Brajan Gruda Cánh phải 2 0 0 19 16 84.21% 1 0 32 6.27
27 Tidiam Gomis Cánh trái 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.01
49 Yan Diomande Cánh trái 2 1 2 40 37 92.5% 1 0 61 8.15

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ