Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hamburger SV
+0.25 1.06
-0.25 0.82
2.5 0.15
u 3.60
3.55
1.84
3.55
+0.25 1.06
-0.25 0.95
1.25 0.85
u 0.95
4
2.38
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs RB Leipzig hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Willi Orban
1 - 1 Romulo Jose Cardoso da Cruz
1 - 2 Yan Diomande
Romulo Jose Cardoso da Cruz
Romulo Jose Cardoso da Cruz
Tidiam Gomis
Ezechiel Banzuzi
Conrad Harder
Benjamin Henrichs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 67 | 7.28 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 58 | 5.87 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 45 | 6.35 | |
| 27 | Philip Otele | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 1 | 21 | 6.02 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 42 | 6.88 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 39 | 6.09 | |
| 19 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 5 | 67 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 4 | 100 | 7.25 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 60 | 53 | 88.33% | 16 | 0 | 91 | 7.19 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 39 | 7.85 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 4 | 1 | 88 | 8.03 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 5 | 40 | 6.52 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 51 | 6.35 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 79 | 5.8 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 10 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 61 | 8.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ