Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hamburger SV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 05/05/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Julian Justvan
Marvin Pieringer
Kai Klefisch
Niclas Nadj
2 - 2 Florent Muslija
Niclas Nadj
Dennis Srbeny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sonny Kittel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 3 | 22 | 6.67 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 36 | 7.11 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 7.23 | |
| 3 | Moritz Heyer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 27 | 7.26 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 32 | 6.94 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 42 | 7.29 | |
| 34 | Jonas David | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 36 | 6.34 | |
| 13 | Robert Leipertz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.85 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.76 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 42 | 6.29 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 28 | 6.79 | |
| 8 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.81 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 3 | Bashir Humphreys | Forward | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ