Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hamburger SV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Schalke 04 hôm nay ngày 29/07/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Assan Ouedraogo
1 - 2 Thomas Ouwejan
Ibrahima Cisse
Bryan Lasme
Paul Seguin
Ron Schallenberg
3 - 3 Simon Terodde

Ibrahima Cisse
Henning Matriciani
Sebastian Polter
Danny Latza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 21 | Levin Oztunali | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 3 | Moritz Heyer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 6.59 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 5 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 7.78 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 18 | 6.04 | |
| 35 | Stephen Ambrosius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.19 | |
| 22 | Ignace Van Der Brempt | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 14 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.82 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.09 | |
| 19 | Kenan Karaman | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 32 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 7.37 | |
| 27 | Cedric Brunner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 22 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 43 | Assan Ouedraogo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ