Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hamburger SV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs St. Pauli hôm nay ngày 21/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs St. Pauli tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Manolis Saliakas
Leart Paqarada
Oladapo Afolayan
Elias Saad
Conor Metcalfe
Eric Smith
3 - 2 Elias Saad
4 - 3 Jackson Irvine
David Otto
Marcel Beifus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sonny Kittel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 45 | 6.19 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 3 | Moritz Heyer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.69 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 48 | 6.14 | |
| 34 | Jonas David | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 8 | Eric Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 23 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 34 | 7.07 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.81 | |
| 20 | Aremu Afeez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 18 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 28 | 7.02 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ