Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hamburger SV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Werder Bremen hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jens Stage
0 - 1 Jens Stage
Keke Topp
Marco Grull
Justin Njinmah
Marco Friedl
2 - 2 Justin Njinmah
Victor Boniface
Samuel Mbangula
Romano Schmid
Karim Coulibaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 7.1 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 57 | 6.05 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 10 | 0 | 46 | 7.94 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 62 | 7.28 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 80 | 8.37 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 24 | 7.45 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 59 | 6.25 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 25 | 6.08 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 0 | 55 | 7.27 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.53 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 5 | 62 | 7.3 | |
| 22 | Aboubaka Soumahoro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 38 | 6 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 2 | 79 | 7.23 | |
| 45 | Fabio Balde | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 51 | 7.36 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 1 | 54 | 7.12 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 2 | 54 | 6.31 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 0 | 55 | 5.9 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 6.03 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 2 | 80 | 6.54 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 42 | 6.86 | |
| 44 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 5.92 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 7.02 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 1 | 77 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ