Kết quả trận Hammarby vs Djurgardens, 21h00 ngày 15/03

Vòng Quarterfinals
21:00 ngày 15/03/2026
Hammarby
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Djurgardens
Địa điểm: Soderstadion
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.86
+1.25
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.909
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 13.5
2-0
9 25
2-1
7.3 15.5
3-1
12.5 36
3-2
20 28
4-2
46 150
4-3
125 225
0-0
14
1-1
6.8
2-2
13.5
3-3
60
4-4
225
AOS
19

Cúp Quốc Gia Thụy Điển

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hammarby vs Djurgardens hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hammarby vs Djurgardens tại Cúp Quốc Gia Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hammarby vs Djurgardens hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hammarby vs Djurgardens

Hammarby Hammarby
Phút
Djurgardens Djurgardens
5'
match yellow.png Max Larsson
38'
match yellow.png Jacob Une Larsson
Markus Karlsson match yellow.png
61'
69'
match change Patric Karl Emil Aslund
Ra sân: Lars Erik Oskar Fallenius
75'
match change Mikael Marques
Ra sân: Miro Tenho
76'
match change Peter Langhoff
Ra sân: Hampus Finndell
Victor Lind
Ra sân: Oscar Johansson
match change
81'
Hampus Skoglund match yellow.png
87'
Ibrahima Fofana
Ra sân: Montader Madjed
match change
90'
90'
match yellow.png Matias Siltanen
90'
match change Leon Hien
Ra sân: Jacob Une Larsson
90'
match yellow.png Mikael Neville Anderson
Nahir Besara match yellow.png
90'
Nikola Vasic
Ra sân: Paulos Abraham
match change
90'
90'
match yellow.png Kalipha Jawla
90'
match change Kalipha Jawla
Ra sân: Bo Asulv Hegland
Paulos Abraham 1 - 0
Kiến tạo: Markus Karlsson
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hammarby VS Djurgardens

Hammarby Hammarby
Djurgardens Djurgardens
6
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
5
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
1
 
Sút ra ngoài
 
5
22
 
Ném biên
 
26
69
 
Pha tấn công
 
66
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Victor Lind
17
Ibrahima Fofana
19
Nikola Vasic
27
Felix Jakobsson
31
Oscar Steinke Branby
21
Sourou Koné
22
Wilson Uhrstrom
23
Obilor Denzel Okeke
29
Moise Kabore
Hammarby Hammarby 4-2-3-1
4-2-3-1 Djurgardens Djurgardens
1
Hahn
16
Persson
3
Winther
4
Eriksson
2
Skoglund
28
Adjei
8
Karlsson
11
Johansso...
20
Besara
26
Madjed
7
Abraham
35
Rinne
2
Johansso...
5
Tenho
4
Larsson
44
Larsson
14
Finndell
20
Siltanen
17
Anderson
10
Hegland
15
Falleniu...
19
Lien

Substitutes

22
Patric Karl Emil Aslund
21
Mikael Marques
22
Peter Langhoff
4
Leon Hien
25
Kalipha Jawla
45
Filip Manojlovic
27
Melvin Vucenovic Persson
37
Carl Selfven
31
Ahmed Saeed
Đội hình dự bị
Hammarby Hammarby
Victor Lind 7
Ibrahima Fofana 17
Nikola Vasic 19
Felix Jakobsson 27
Oscar Steinke Branby 31
Sourou Koné 21
Wilson Uhrstrom 22
Obilor Denzel Okeke 23
Moise Kabore 29
Hammarby Djurgardens
22 Patric Karl Emil Aslund
21 Mikael Marques
22 Peter Langhoff
4 Leon Hien
25 Kalipha Jawla
45 Filip Manojlovic
27 Melvin Vucenovic Persson
37 Carl Selfven
31 Ahmed Saeed

Dữ liệu đội bóng:Hammarby vs Djurgardens

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4.33 Bàn thắng 3.33
1 Bàn thua 0.33
8 Sút trúng cầu môn 6
4.33 Phạm lỗi 4.67
4 Phạt góc 7.67
1.67 Thẻ vàng 2.33
64.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 1.9
1.1 Bàn thua 0.9
6.2 Sút trúng cầu môn 4.6
5.6 Phạm lỗi 6.3
5.3 Phạt góc 5.3
1.2 Thẻ vàng 1.3
59.3% Kiểm soát bóng 56.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hammarby (9trận)
Chủ Khách
Djurgardens (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
2
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
0
2
0
1