Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hàn Quốc
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hàn Quốc vs Malaysia hôm nay ngày 25/01/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hàn Quốc vs Malaysia tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hàn Quốc vs Malaysia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Faisal Halim
Faisal Halim Goal (VAR xác nhận)
Arif Aiman bin Mohd Hanapi Penalty awarded
1 - 2 Arif Aiman bin Mohd Hanapi
Paulo Josue
Akhyar Rashid
Syamer Kutty Abba
Junior Eldstal
2 - 3 Romel Morales
Romel Morales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kim Tae Hwan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 8 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 19 | KIM Young-gwon | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 101 | 91 | 90.1% | 0 | 1 | 105 | 6.8 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 3 | Kim Jin su | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 10 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 1 | 92 | 7.3 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 97 | 89 | 91.75% | 0 | 0 | 110 | 6.7 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 4 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 2 | 88 | 6.8 | |
| 17 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 18 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 61 | 55 | 90.16% | 15 | 0 | 89 | 8.6 | |
| 9 | Cho Gue-sung | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 20 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 8 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 22 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 5 | 0 | 94 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Brendan Gann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 21 | Dion Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 22 | LaVere Lawrence Corbin Ong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Darren Yee Deng Lok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Shahrul Saad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 28 | 6.6 | |
| 6 | Dominic Tan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 12 | Arif Aiman bin Mohd Hanapi | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 4 | Daniel Ting | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Faisal Halim | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 8 | Stuart Wilkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 16 | Syihan Hazmi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 17 | Paulo Josue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ