Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hannover 96
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jannis Nikolaou
Luc Ihorst
Marvin Rittmuller
Jannis Nikolaou
Danilo Wiebe
Fabio Kaufmann
Saulo Decarli
Johan Gomez
Sebastian Griesbeck
Robin Krausse
Ermin Bicakcic
Danilo Wiebe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 50 | 6.72 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 20 | Jannik Dehm | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 40 | 6.53 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 7.41 | |
| 18 | Derrick Kohn | Defender | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 22 | 6.98 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 35 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.03 | ||
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 33 | Sebastian Griesbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 3 | Saulo Decarli | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 26 | Jan Hendrik Marx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 9 | 6.15 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.01 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 10 | Florian Kruger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 10 | 6.07 | |
| 24 | Sidi Sané | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ