Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hannover 96
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs FC Koln hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs FC Koln tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leart Paqarada

Leart Paqarada
Max Finkgrafe
Max Finkgrafe
Denis Huseinbasic
Mark Uth
Dominique Heintz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 65 | 7.24 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 1 | 72 | 7.01 | |
| 2 | Josh Knight | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 53 | 7.02 | |
| 37 | Brooklyn Kevin Ezeh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 49 | 7.28 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 31 | 7.1 | |
| 38 | Monju Momuluh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 4 | 0 | 44 | 6.78 | |
| 11 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 25 | Lars Gindorf | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 7.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mark Uth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 52 | 5.89 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 50 | 6.81 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 0 | 62 | 6.07 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 44 | 6.79 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ