Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hannover 96
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Hamburger SV hôm nay ngày 23/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Hamburger SV tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Schonlau
Silvan Hefti
Davie Selke
Robert-Nesta Glatzel
Lukasz Poreba
Fabio Balde
Nicolas Oliveira Kisilowski
Levin Oztunali

Sebastian Schonlau
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 13 | 7.1 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 11 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 30 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 17 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ