Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hannover 96
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Hansa Rostock hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Hansa Rostock tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Hansa Rostock hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dennis Dressel
Dong-gyeong Lee
Kai Proger
Lukas Hinterseer
Nils Froling
Dong-gyeong Lee
Nico Neidhart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 17 | 7.01 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.08 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.81 | |
| 32 | Luka Krajnc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 18 | 6.76 | |
| 10 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 7 | Max Besuschkow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 23 | 6.47 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 38 | 6.94 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.58 | |
| 18 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 38 | Monju Momuluh | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | John Verhoek | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 16 | 6.22 | |
| 25 | Thomas Meissner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 13 | 6.78 | |
| 19 | Kai Proger | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 7 | Nico Neidhart | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 18 | 6.75 | |
| 34 | Lukas Frode | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 15 | 6.34 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 17 | 6.64 | |
| 16 | Ryan Malone | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.98 | |
| 21 | Anderson Lucoqui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 3 | 27 | 6.76 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ