Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hannover 96
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Kaiserslautern hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erik Wekesser
1 - 1 Ragnar Ache
Filip Kaloc
Almamy Toure
Tobias Raschl
Jannik Mause
Mika Haas
Boris Tomiak
Richmond Tachie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 19 | 7.1 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 4 | 68 | 6.9 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 47 | 8 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 2 | 53 | 7.2 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 17 | Bartlomiej Wdowik | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 9 | 0 | 73 | 7.8 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 8 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 18 | 6.8 | |
| 38 | Monju Momuluh | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 7.3 | |
| 11 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Phillipp Klement | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Almamy Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 58 | 6.8 | |
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 22 | 7.7 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 35 | 6.9 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 40 | Dickson Abiama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 18 | Jannik Mause | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ