Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hannover 96
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Karlsruher SC hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcel Halstenberg(OW)
0 - 2 Lars Stindl
Dzenis Burnic
Fabian Schleusener
Christoph Kobald
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 27 | 6.8 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 2 | 74 | 5.92 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 37 | 6.48 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 18 | Derrick Kohn | Defender | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 1 | 40 | 6.14 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 4 | 50 | 7.04 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 45 | 6.21 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.08 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 13 | Lars Stindl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 8 | Jerome Gondorf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 6.38 | |
| 16 | Philip Heise | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 32 | Robin Bormuth | Defender | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 21 | 6.91 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 23 | 6.79 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 28 | 7.13 | |
| 9 | Igor Matanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 4 | Marcel Beifus | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 36 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ