Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hannover 96
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Schalke 04 hôm nay ngày 17/10/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Moussa Sylla
0 - 2 Moussa Sylla
Kenan Karaman
Janik Bachmann
Christian Gomis
Hasan Kurucay
Felipe Sanchez
0 - 3 Christian Gomis
Finn Dominik Porath
Mauro Zalazar Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 5.6 | |
| 7 | Mustapha Bundu | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 26 | Waniss Taibi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 3 | Boris Tomiak | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 27 | Hayate Matsuda | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 4 | Hendry Blank | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 35 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 19 | Kenan Karaman | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Moussa Sylla | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 8.6 | |
| 25 | Nikola Katic | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 5 | 25 | 7 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 33 | Vitalie Becker | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ