Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hannover 96
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs SSV Ulm 1846 hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs SSV Ulm 1846 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs SSV Ulm 1846 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Semir Telalovic
0 - 2 Semir Telalovic
Felix Higl
Dennis Chessa
Jonathan Meier
Niklas Horst Castelle
Lucas Roser
Tom Gaal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 5.89 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 49 | 6.45 | |
| 2 | Josh Knight | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 17 | Bartlomiej Wdowik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 7 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 6 | 0 | 48 | 6.32 | |
| 11 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Johannes Reichert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 19 | Jonathan Meier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 43 | Romario Rösch | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 1 | Niclas Thiede | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 7 | Bastian Allgeier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6.94 | |
| 4 | Tom Gaal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 29 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 7.37 | |
| 30 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 7.11 | |
| 26 | Philipp Maier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.64 | |
| 16 | Aaron Keller | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 38 | Luka Hyrylainen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ