Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hannover 96
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs VfL Osnabruck hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs VfL Osnabruck tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs VfL Osnabruck hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bashkim Ajdini
Niklas Wiemann Card changed
Niklas Wiemann
Paterson Chato
Erik Engelhardt
Charalampos Makridis
Dave Gnaase
Mickael Cuisance
Florian Bahr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.91 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 8.37 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 46 | 6.53 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 38 | 7.68 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 46 | 6.88 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 2 | 40 | 6.99 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 44 | 6.66 | |
| 18 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 38 | 6.93 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 48 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 10 | Kwasi Okyere Wriedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 5 | Bashkim Ajdini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 1 | 1 | 33 | 5.91 | |
| 15 | Paterson Chato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 26 | Dave Gnaase | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 5.78 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 7 | Noel Niemann | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 17 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.15 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 11 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 48 | 5.84 | |
| 13 | Lukas Kunze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 24 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ