Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hansa Rostock
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hansa Rostock vs Hamburger SV hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hansa Rostock vs Hamburger SV tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hansa Rostock vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stephen Ambrosius
0 - 1 Jean-Luc Dompe
Guilherme Ramos
Noah Katterbach
Ransford Yeboah Konigsdorffer
2 - 2 Robert-Nesta Glatzel
Andras Nemeth
Anssi Suhonen
Sebastian Schonlau
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 30 | 6.31 | |
| 5 | Oliver Husing | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 44 | 6.37 | |
| 26 | Janik Bachmann | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 28 | 6.47 | |
| 49 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 5.88 | |
| 10 | Nils Froling | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 18 | Juan Jose Perea Mendoza | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 34 | Jannis Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 29 | Felix Ruschke | Defender | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 28 | 8 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 58 | 6.58 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 35 | Stephen Ambrosius | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 54 | 6.67 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 62 | 6.51 | |
| 22 | Ignace Van Der Brempt | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 43 | 6.69 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 19 | Matheo Raab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ