Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hansa Rostock
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hansa Rostock vs Hannover 96 hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hansa Rostock vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hansa Rostock vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Phil Neumann
Enzo Leopold
Havard Nielsen
Havard Nielsen Penalty awarded
1 - 2 Cedric Teuchert
Yannik Luhrs
Yannik Luhrs
Brooklyn Kevin Ezeh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lukas Hinterseer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 3 | 6.34 | |
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 33 | 5.43 | |
| 4 | Damian RoBbach | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 4 | 72 | 6.36 | |
| 9 | Kai Proger | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 7 | Nico Neidhart | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 3 | 1 | 76 | 5.97 | |
| 26 | Janik Bachmann | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 46 | 5.92 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 21 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 65 | 44 | 67.69% | 12 | 5 | 106 | 6.52 | |
| 19 | Sebastian Vasiliadis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 10 | Nils Froling | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 22 | Jasper van der Werff | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 60 | 5.98 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 18 | Juan Jose Perea Mendoza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 33 | 23 | 69.7% | 7 | 1 | 60 | 6.77 | |
| 11 | Serhat-Semih Guler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 49 | 6.22 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 4 | 43 | 6.8 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 1 | 30 | 7.02 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 5 | 55 | 7.7 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 62 | 7.32 | |
| 18 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 8 | 0 | 52 | 7.04 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 47 | 7.26 | |
| 37 | Brooklyn Kevin Ezeh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 29 | 6.66 | |
| 34 | Yannik Luhrs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ