Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hansa Rostock
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hansa Rostock vs Karlsruher SC hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hansa Rostock vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hansa Rostock vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Budu Zivzivadze Goal Disallowed
1 - 1 Budu Zivzivadze
1 - 2 Marvin Wanitzek
Daniel Brosinski
Fabian Schleusener
Lars Stindl
Christoph Kobald
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kostantinos Stafylidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 3 | 50 | 6.55 | |
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 5 | 51 | 6.66 | |
| 5 | Oliver Husing | Defender | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.07 | |
| 9 | Kai Proger | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 34 | 6.06 | |
| 7 | Nico Neidhart | Defender | 1 | 1 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 4 | 0 | 47 | 7.61 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 1 | 34 | 6.57 | |
| 21 | Alexander Rossipal | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 7 | 3 | 68 | 6.51 | |
| 19 | Sebastian Vasiliadis | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 32 | 6.08 | |
| 45 | Sveinn Aron Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 10 | Nils Froling | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.34 | |
| 17 | Jonas David | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 48 | 6.82 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 5 | 46 | 6.8 | |
| 8 | Simon Rhein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 18 | Juan Jose Perea Mendoza | Forward | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 29 | 6.11 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 21 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daniel Brosinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 13 | Lars Stindl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 28 | Marcel Franke | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 59 | 6.74 | |
| 21 | Marco Thiede | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 2 | 2 | 64 | 6.58 | |
| 16 | Philip Heise | Defender | 0 | 0 | 2 | 55 | 43 | 78.18% | 4 | 0 | 78 | 6.98 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 3 | 6.13 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 1 | 2 | 68 | 7.9 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 0 | 6 | 75 | 7.35 | |
| 15 | Dzenis Burnic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 48 | 6.36 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Forward | 4 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 38 | 7.74 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.2 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 58 | 6.93 | |
| 9 | Igor Matanovic | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 7 | 35 | 7.99 | |
| 4 | Marcel Beifus | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 57 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ