Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hansa Rostock 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hansa Rostock vs Schalke 04 hôm nay ngày 10/12/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hansa Rostock vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hansa Rostock vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cedric Brunner
0 - 1 Blendi Idrizi
Sebastian Polter
Sebastian Polter
Paul Seguin
Lino Tempelmann
0 - 2 Kenan Karaman
Keke Topp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 5 | Oliver Husing | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 9 | Kai Proger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6 | |
| 21 | Alexander Rossipal | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 19 | Sebastian Vasiliadis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 49 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.85 | |
| 10 | Nils Froling | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 17 | Jonas David | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 8 | Simon Rhein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 30 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 9 | Simon Terodde | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 29 | Tobias Mohr | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 18 | Blendi Idrizi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.14 | |
| 41 | Henning Matriciani | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 39 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ