Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Netanya, 00h30 ngày 18/01

Vòng 19
00:30 ngày 18/01/2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 1)
Maccabi Netanya
Địa điểm: Sakhnin Stadium
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.86
-0.5
0.84
O 2.75
0.92
U 2.75
0.84
1
3.30
X
3.30
2
1.95
Hiệp 1
+0.25
0.68
-0.25
1.11
O 1
0.65
U 1
1.09

VĐQG Israel » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Netanya hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Netanya tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Netanya hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Netanya

Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
Phút
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
42'
match yellow.png Aziz Ouattara Mohammed
45'
match goal 0 - 1 Luccas Paraizo
Kiến tạo: Oz Bilu
Eden Shamir
Ra sân: Basil Khuri
match change
46'
Alon Azugi 1 - 1
Kiến tạo: Mustafa Sheikh Yosef
match goal
49'
Alon Azugi match yellow.png
53'
67'
match change Omri Shamir
Ra sân: Aziz Ouattara Mohammed
78'
match change Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
Ra sân: Luccas Paraizo
Eden Shamir match yellow.png
79'
81'
match yellow.png Omri Shamir
Ibrahima Drame
Ra sân: Jubayer Bushnaq
match change
82'
Karlo Brucic match yellow.png
82'
Mustafa Sheikh Yosef 2 - 1 match goal
84'
Mathew Anim Cudjoe match yellow.png
86'
Ahmed Taha
Ra sân: Mustafa Sheikh Yosef
match change
87'
88'
match change Gontie Junior Diomande
Ra sân: Yuval Sade
88'
match change Li On Mizrahi
Ra sân: Rotem Keller
Iyad Abu Abaid
Ra sân: Mathew Anim Cudjoe
match change
88'
Iyad Abu Abaid match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Bnei Sakhnin FC VS Maccabi Netanya

Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
8
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
15
 
Phạm lỗi
 
17
4
 
Phạt góc
 
4
17
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
0
5
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
0
7
 
Cản phá thành công
 
10
7
 
Thử thách
 
12
21
 
Long pass
 
30
2
 
Successful center
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
10
8
 
Đánh chặn
 
3
28
 
Ném biên
 
16
400
 
Số đường chuyền
 
445
81%
 
Chuyền chính xác
 
81%
86
 
Pha tấn công
 
83
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.17
0.91
 
Cú sút trúng đích
 
1.2
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
12
 
Số quả tạt chính xác
 
18
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
22
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Iyad Abu Abaid
16
Shaker Abu Husein
11
Ibrahima Drame
20
Mohamad Ganame
55
Maksim Grechkin
26
Omer Korsia
23
Eden Shamir
32
Majid Suleiman
6
Ahmed Taha
Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC 4-4-2
3-5-2 Maccabi Netanya Maccabi Netanya
22
Nil
3
Brucic
17
Hilo
2
Gantus
12
Azugi
21
Bushnaq
18
Abuhav
7
Yosef
10
Cudjoe
9
Miranyan
24
Khuri
22
Niron
26
Jaber
5
Kulikov
4
Shabat
72
Keller
15
Levi
8
Sade
32
Mohammed
91
Tavares
10
Bilu
9
Paraizo

Substitutes

28
Daniel Atlan
24
Amit Cohen
57
Gontie Junior Diomande
21
Djetei Mohamed
83
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
77
Li On Mizrahi
18
Omri Shamir
19
Saher Taji
1
Tomer Tzarfati
Đội hình dự bị
Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
Iyad Abu Abaid 5
Shaker Abu Husein 16
Ibrahima Drame 11
Mohamad Ganame 20
Maksim Grechkin 55
Omer Korsia 26
Eden Shamir 23
Majid Suleiman 32
Ahmed Taha 6
Hapoel Bnei Sakhnin FC Maccabi Netanya
28 Daniel Atlan
24 Amit Cohen
57 Gontie Junior Diomande
21 Djetei Mohamed
83 Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
77 Li On Mizrahi
18 Omri Shamir
19 Saher Taji
1 Tomer Tzarfati

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Netanya

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 3.67
13.67 Phạm lỗi 16.33
4.67 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 4
51.67% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 1.7
2.9 Sút trúng cầu môn 5.1
13.8 Phạm lỗi 14.6
3.9 Phạt góc 5.5
2.2 Thẻ vàng 2.8
45.7% Kiểm soát bóng 54.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Bnei Sakhnin FC (22trận)
Chủ Khách
Maccabi Netanya (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
5
HT-H/FT-T
0
3
1
1
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
2
2
2
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
2
2
0
0
HT-B/FT-B
2
2
4
3