Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv, 22h30 ngày 10/01

Vòng 18
22:30 ngày 10/01/2026
Hapoel Haifa
Đã kết thúc 3 - 3 Xem Live (2 - 1)
Hapoel Tel Aviv
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium
Thời tiết: Giông bão, 17℃~18℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.90
-0.5
0.80
O 2.75
0.97
U 2.75
0.83
1
3.28
X
3.17
2
1.92
Hiệp 1
+0.25
0.80
-0.25
0.94
O 1
0.64
U 1
1.11

VĐQG Israel » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv

Hapoel Haifa Hapoel Haifa
Phút
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
19'
match goal 0 - 1 Roy Korine
Kiến tạo: Roee Alkokin
Yonatan Ferber Penalty awarded match var
26'
28'
match yellow.png Lucas Falcão
Javon Romario East 1 - 1 match pen
29'
Liran Serdal 2 - 1
Kiến tạo: Naor Sabag
match goal
31'
Naor Sabag match yellow.png
32'
41'
match yellow.png El Yam Kancepolsky
Ofek Biton 3 - 1
Kiến tạo: Rotem Hatuel
match goal
47'
51'
match change Stav Turiel
Ra sân: El Yam Kancepolsky
51'
match change Daniel Dappa
Ra sân: Yazen Nassar
51'
match change Amit Lemkin
Ra sân: Anas Mahamid
53'
match yellow.png Loizos Loizou
Oren Biton match yellow.png
58'
59'
match goal 3 - 2 Ziv Morgan
Kiến tạo: Roy Korine
Rotem Hatuel match yellow.png
61'
Regis Ndo
Ra sân: Yonatan Ferber
match change
61'
66'
match change Liran Rotman
Ra sân: Tal Archel
Tamir Arbel
Ra sân: Oren Biton
match change
70'
Roy Nawi
Ra sân: Liran Serdal
match change
70'
80'
match phan luoi 3 - 3 George Diba(OW)
Yaad Gonen
Ra sân: Ofek Biton
match change
84'
Roi Zikri
Ra sân: Rotem Hatuel
match change
84'
90'
match change Ariel Cohen
Ra sân: Roee Alkokin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Haifa VS Hapoel Tel Aviv

Hapoel Haifa Hapoel Haifa
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
14
 
Tổng cú sút
 
14
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
20
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
20
3
 
Thẻ vàng
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
3
 
Cứu thua
 
4
15
 
Cản phá thành công
 
9
8
 
Thử thách
 
7
13
 
Long pass
 
18
1
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
9
9
 
Đánh chặn
 
6
14
 
Ném biên
 
20
310
 
Số đường chuyền
 
452
79%
 
Chuyền chính xác
 
87%
102
 
Pha tấn công
 
110
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
79
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
2.7
 
Cú sút trúng đích
 
1.66
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
13
 
Số quả tạt chính xác
 
21
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
25
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Niv Antman
3
Tamir Arbel
7
Itay Buganim
41
Yasmao Cabeda
11
Anis Ayias
15
Yaad Gonen
14
Roy Nawi
77
Regis Ndo
21
Roi Zikri
Hapoel Haifa Hapoel Haifa 4-2-3-1
4-3-3 Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
22
Machini
12
Biton
25
Diba
33
Almeida
4
Malul
24
Serdal
55
Sabag
9
Hatuel
18
Biton
8
Ferber
10
East
22
Tzur
18
Archel
5
Mayembo
3
Morgan
72
Nassar
98
Falcão
15
Alkokin
14
Kancepol...
7
Korine
19
Mahamid
75
Loizou

Substitutes

66
Yishay Brosh
17
Ariel Cohen
44
Daniel Dappa
39
Gyorgei Kopraba
23
Amit Lemkin
47
Ravid Olitski
55
Sagi Pinhas
26
Liran Rotman
11
Stav Turiel
Đội hình dự bị
Hapoel Haifa Hapoel Haifa
Niv Antman 1
Tamir Arbel 3
Itay Buganim 7
Yasmao Cabeda 41
Anis Ayias 11
Yaad Gonen 15
Roy Nawi 14
Regis Ndo 77
Roi Zikri 21
Hapoel Haifa Hapoel Tel Aviv
66 Yishay Brosh
17 Ariel Cohen
44 Daniel Dappa
39 Gyorgei Kopraba
23 Amit Lemkin
47 Ravid Olitski
55 Sagi Pinhas
26 Liran Rotman
11 Stav Turiel

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4
14.33 Phạm lỗi 14
3 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
39.33% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.9
2.2 Bàn thua 1
4.2 Sút trúng cầu môn 4.9
13.3 Phạm lỗi 16.1
4.3 Phạt góc 5.1
1.9 Thẻ vàng 2.7
41.4% Kiểm soát bóng 48.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Haifa (22trận)
Chủ Khách
Hapoel Tel Aviv (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
4
1
HT-H/FT-T
1
4
7
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
2
HT-H/FT-H
3
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
0
0
HT-B/FT-B
2
1
0
1